Bảng giá Vinhomes Times City cập nhật tháng 01/ 2020

Vinhomes Times City là tổ hợp không gian sống đẳng cấp, sang trọng với đầy đủ dịch vụ, tiện ích hiện đại nhất. Nơi đây được coi là khu vực đáng sống nhất tại thủ đô.Bảng giá Vinhomes Times City từ 1,8 đến 6,7 tỷ đồng tuỳ thuộc vào số phòng ngủ, diện tích mỗi căn.

Tổng quan về dự án Vinhomes Times City

Bảng giá Vinhomes Time City

Khu đô thị Vinhomes Times City Hà Nội là một tổ hợp đô thị phức hợp tại Hà Nội được đầu tư bởi tập đoàn Vingroup với tổng mức vốn lên tới 23.883 tỷ đến 30.308 tỷ.

Tổ hợp căn hộ đẳng cấp Times City gồm 23 tòa căn hộ và 10 dãy nhà liền kề.

  • Giai đoạn 1 gồm 12 toà căn hộ chung cư được đánh số khác nhau từ T1 đến T11 và T18 được hoàn thành cuối năm 2014

  • Giai đoạn 2 – Vinhomes Park Hill gồm 7 toà bàn giao cuối năm 2016, đầu 2017 với các toà từ Park 1 đến Park 8 có chiều cao từ 27 đến 35 tầng. Trong đó, các toà phía Nam cao hơn các toà phía Bắc, các toà phía Tây cao hơn các toà phía Đông.

  • Giai đoạn 3 – Vinhomes Park Hill Premium gồm 4 toà cao 34 tầng với 2 tầng hầm. Tầng 1 và tầng 2 cũng có shophouse. Park Hill Premium có thêm lựa chọn căn hộ thông minh.

  • Đến năm 2016, Vinhomes Times City có thêm 10 dãy nhà liền kề.

Vinhomes Time City

Giá căn hộ Vinhomes Times City 

Giá nhà Vinhomes Times City thay đổi tuỳ thuộc vào toà nhà, diện tích căn hộ và số phòng ngủ. Cụ thể như sau:

  • Căn hộ 1 phòng ngủ (từ 51 tới 56m2): giá bán từ 1,8 cho tới 2,1 tỷ;

  • Căn hộ 2 phòng ngủ (67 - 72 - 75 - 78 - 82 - 94 - 97 m2,…): giá bán từ 2,45 tỷ cho tới 3,5 tỷ;

  • Căn hộ 3 phòng ngủ ( 99 - 103 - 106 - 109 - 120 - 128 m2,…): giá bán từ 3,9 tỷ tới 5,5 tỷ;

  • Căn hộ 4 phòng ngủ (143 - 151 - 160m2,...): giá bán từ 5,8 tỷ tới 6,7 tỷ;

Bảng giá Vinhomes Times City của từng căn hộ 

Dưới đây là bảng giá bán Vinhomes Times City của từng căn hộ để bạn tham khảo:

Bảng giá Vinhomes Times City toà T1

Toà

Tầng

Căn

Diện tích tim tường

Hướng ban công

Đơn giá chưa VAT + BT (VNĐ)

Giá gồm VAT + BT (VNĐ)

2 phòng ngủ

3 phòng ngủ

T1

06

18

90,1

Đông

32.470.000

3.265.118.799

3.265.118.799

T1

07

08

94,4

Bắc

32.915.823

3.308.081.779

3.468.081.779

T1

07

11

94,4

Nam

33.415.823

3.360.945.779

3.520.945.779

T1

08

10

94,4

Bắc

34.215.823

3.445.528.179

3.605.528.179

T1

09

10

94,4

Bắc

34.215.823

3.445.528.179

3.605.528.179

T1

09

11

94,4

Nam

34.715.823

3.498.392.179

3.658.392.179

T1

12

09

94,4

Nam

33.915.823

3.413.809.779

3.573.809.779

T1

12

11

94,4

Nam

33.915.823

3.413.809.779

3.573.809.779

T1

15

09

94,4

Nam

34.615.823

3.487.819.379

3.647.819.379

T1

15

10

94,4

Bắc

34.115.823

3.434.955.379

3.594.955.379

T1

16

09

94,4

Nam

34.615.823

3.487.819.379

3.647.819.379

T1

17

11

94,4

Nam

34.415.823

3.466.673.779

3.626.673.779

T1

18

11

94,4

Nam

34.415.823

3.466.673.779

3.626.673.779

T1

20

09

94,4

Nam

33.915.823

3.413.809.779

3.573.809.779

T1

22

09

94,4

Nam

32.915.823

3.308.081.779

3.468.081.779

T1

22

11

94,4

Nam

32.915.823

3.308.081.779

3.468.081.779

T1

25

09

94,4

Nam

31.715.823

3.181.208.179

3.341.208.179

T1

27

10

94,4

Bắc

31.115.823

3.117.771.379

3.277.771.379

T1

27

11

94,4

Nam

31.615.823

3.170.635.379

3.330.635.379

Bảng giá Vinhomes Times City toà T2

Toà

Tầng

Căn

Diện tích tim tường

Hướng ban công

Đơn giá chưa VAT + BT (VNĐ)

Giá gồm VAT + BT (VNĐ)

2 phòng ngủ

3 phòng ngủ

T2

19

08

95

Bắc

32.439.850

3.279.481.078

3.439.481.078

T2

19

11

95

Nam

33.939.850

3.439.081.078

3.599.081.078

T2

20

10

95

Bắc

32.739.850

3.311.401.078

3.471.401.078

T2

21

11

95

Nam

33.739.850

3.417.801.078

3.577.801.078

T2

23

10

95

Bắc

31.539.850

3.183.721.078

3.343.721.078

T2

23

11

95

Nam

33.039.850

3.343.321.078

3.503.321.078

T2

25

08

95

Bắc

31.039.850

3.130.521.078

3.290.521.078

T2

28

08

95

Bắc

31.039.850

3.130.521.078

3.290.521.078

T2

28

11

95

Nam

32.039.850

3.236.921.078

3.396.921.078

T2

30

10

95

Bắc

30.939.850

3.119.881.078

3.279.881.078

T2

31

08

95

Bắc

30.839.850

3.109.241.078

3.269.241.078

T2

31

10

95

Bắc

30.339.850

3.056.041.078

3.216.041.078

T2

17

03

97,5

Tây-Nam

34.400.000

3.744.042.159

 

T2

25

03

97,5

Tây-Nam

34.100.000

3.711.282.159

3.711.282.159

T2

17

18

108,6

Đông

32.933.228

3.791.880.559

3.991.880.559

T2

18

01

108,6

Tây

31.333.228

3.597.269.359

3.797.269.359

T2

28

01

108,6

Tây

29.333.228

3.354.005.359

3.554.005.359

 Bảng giá Vinhomes Times City toà T3

Toà

Tầng

Căn

Diện tích tim tường

Hướng ban công

Đơn giá chưa VAT + BT (VNĐ)

Giá gồm VAT + BT (VNĐ)

2 phòng ngủ

3 phòng ngủ

T3

21

11

95

Nam

34.679.850

3.517.817.078

3.677.817.078

T3

27

09

95

Nam

32.979.850

3.336.937.078

3.496.937.078

T3

28

11

95

Nam

32.979.850

3.336.937.078

3.496.937.078

T3

29

08

95

Bắc

30.979.850

3.124.137.078

3.284.137.078

T3

30

08

95

Bắc

30.879.850

3.113.497.078

3.273.497.078

T3

30

11

95

Nam

32.879.850

3.326.297.078

3.486.297.078

T3

31

08

95

Bắc

30.779.850

3.102.857.078

3.262.857.078

T3

31

09

95

Nam

32.779.850

3.315.657.078

3.475.657.078

 Bảng giá Vinhomes Times City toà T4

Toà

Tầng

Căn

Diện tích tim tường

Hướng ban công

Đơn giá chưa VAT + BT (VNĐ)

Giá gồm VAT + BT (VNĐ)

2 phòng ngủ

3 phòng ngủ

T4

18

11

94,4

Nam

35.445.823

3.575.573.619

3.735.573.619

T4

19

10

94,4

Bắc

33.545.823

3.374.690.419

3.534.690.419

T4

20

11

94,4

Nam

35.145.823

3.543.855.219

3.703.855.219

T4

23

10

94,4

Bắc

32.645.823

3.279.535.219

3.439.535.219

T4

25

09

94,4

Nam

33.945.823

3.416.981.619

3.576.981.619

T4

27

08

94,4

Bắc

31.645.823

3.173.807.219

3.333.807.219

T4

27

10

94,4

Bắc

31.645.823

3.173.807.219

3.333.807.219

 Bảng giá Vinhomes Times City toà T6 -T7

Toà

Tầng

Căn

Diện tích tim tường

Hướng ban công

Đơn giá chưa VAT + BT (VNĐ)

Giá gồm VAT + BT (VNĐ)

2 phòng ngủ

3 phòng ngủ

T6

25

16

90,1

Đông

31.930.000

3.210.626.319

 

T6

26

16

90,1

Đông

31.930.000

3.210.626.319

 

T6

24

09

108,7

Nam

32.962.094

3.799.070.522

3.999.070.522

T7

27

08

108,68

Bắc

31.121.547

3.574.300.433

3.774.300.433

 Bảng giá Vinhomes Times City toà T8

Toà

Tầng

Căn

Hướng ban công

Số phòng ngủ

Diện tích tim tường

Đơn giá chưa VAT + BT (VNĐ)

Giá gồm VAT + BT (VNĐ)

T8

12A

24

Đông Bắc

3

103,1

36.164.000

4.176.232.566

T8

08

24

Đông Bắc

3

103,1

36.567.000

4.188.614.048

T8

08

20

Bắc

2

82,1

33.850.000

3.102.101.900

T8

24

01

Tây Nam

3

109,2

35.751.000

4.358.559.922

T8

24

02

Tây Bắc

3

103,1

35.721.250

4.111.651.960

T8

24

03

Nam

1

52,5

32.673.500

1.914.504.501

T8

24

04

Bắc

1

52,5

32.471.500

1.902.626.901

T8

24

05

Nam

2

82,1

33.516.750

3.071.458.896

T8

24

06

Bắc

2

82,1

33.481.500

3.068.217.588

T8

24

07

Nam

2

82,1

33.516.750

3.071.458.896

T8

24

08

Bắc

2

82,1

33.481.500

3.068.217.588

T8

24

09

Nam

1

53,4

32.511.750

1.937.650.634

T8

24

10

Bắc

1

53,4

32.471.500

1.935.243.362

T8

24

11

Nam

1

53,2

32.511.750

1.930.393.516

T8

24

12

Bắc

1

53,2

32.471.500

1.927.995.260

T8

24

12A

Nam

1

53,2

32.511.750

1.930.393.516

T8

24

12B

Bắc

1

53,2

32.471.500

1.927.995.260

T8

24

15

Nam

1

53,4

32.511.750

1.937.650.634

T8

24

16

Bắc

1

53,4

32.471.500

1.935.243.362

T8

24

17

Nam

2

82,1

33.516.750

3.071.458.896

T8

24

18

Bắc

2

82,1

33.481.500

3.068.217.588

T8

24

19

Nam

2

82,1

33.516.750

3.071.458.896

T8

24

20

Bắc

2

82,1

33.481.500

3.068.217.588

T8

24

21

Nam

1

52,5

32.673.500

1.914.504.501

T8

24

22

Bắc

1

52,5

32.471.500

1.902.626.901

T8

24

23

Đông Nam

3

109,2

36.556.000

4.457.014.642

 Bảng giá Vinhomes Times City toà T9

Toà

Tầng

Căn

Hướng ban công

Số phòng ngủ

Diện tích tim tường

Đơn giá chưa VAT + BT (VNĐ)

Giá gồm VAT + BT (VNĐ)

T9

10

18

Bắc

2

82,1

33.950.000

3.112.971.000

T9

10

16

Bắc

1

53,4

32.950.000

1.963.861.490

T9

29

01

Tây Nam

3

109,2

35.618.750

4.342.358.218

T9

29

02

Tây Bắc

3

103,1

34.763.750

4.001.087.520

T9

29

03

Nam

1

52,5

32.589.000

1.909.535.901

T9

29

04

Bắc

1

52,5

31.707.750

1.857.718.401

T9

29

05

Nam

2

82,1

33.444.250

3.064.792.376

T9

29

06

Bắc

2

82,1

32.712.750

2.997.529.488

T9

29

07

Nam

2

82,1

33.444.250

3.064.792.376

T9

29

08

Bắc

2

82,1

32.712.750

2.997.529.488

T9

29

09

Nam

1

53,4

32.269.500

1.923.162.146

T9

29

10

Bắc

1

53,4

31.550.000

1.880.130.290

T9

29

11

Nam

1

53,2

32.269.500

1.915.959.292

T9

29

12

Bắc

1

53,2

31.550.000

1.873.088.604

T9

29

12A

Nam

1

53,2

32.269.500

1.915.959.292

T9

29

12B

Bắc

1

53,2

31.550.000

1.873.088.604

T9

29

15

Nam

1

53,4

32.269.500

1.923.162.146

T9

29

16

Bắc

1

53,4

31.550.000

1.880.130.290

T9

29

17

Nam

2

82,1

33.444.250

3.064.792.376

T9

29

18

Bắc

2

82,1

32.712.750

2.997.529.488

T9

29

19

Nam

2

82,1

33.444.250

3.064.792.376

T9

29

20

Bắc

2

82,1

32.712.750

2.997.529.488

T9

29

21

Nam

1

52,5

32.589.000

1.909.535.901

T9

29

22

Bắc

1

52,5

31.707.750

1.857.718.401

T9

29

23

Đông Nam

3

109,2

36.244.000

4.418.855.794

T9

29

24

Đông Bắc

3

103,1

35.037.000

4.032.640.244

Hi vọng bảng giá Vinhomes Times City tổng hợp và cung cấp trong bài viết này sẽ hữu ích với bạn. Quý bạn đọc vui lòng truy cập thêm vào Myhomes để tìm hiểu thêm các thông tin khác về dự án Vinhomes Times City (vị trí, các toà nhà, dịch vụ, tiện ích,...).

Hỏi đáp & Góp ý

avatar
  Subscribe  
Notify of